The stage performance was captivating.
Dịch: Màn biểu diễn sân khấu rất hấp dẫn.
She is preparing for her stage performance.
Dịch: Cô ấy đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn sân khấu của mình.
biểu diễn trực tiếp
trình diễn kịch nghệ
biểu diễn
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
kiên trì, bền bỉ
dữ liệu xã hội
Phần thưởng xứng đáng
Chiếu sáng bằng điện
hạt điều
Tìm hiểu nguồn gốc
cá chiên
Tăng trưởng đáng kể