The art performances attracted a large audience.
Dịch: Các buổi biểu diễn nghệ thuật đã thu hút một lượng lớn khán giả.
The festival will feature a variety of art performances.
Dịch: Lễ hội sẽ có nhiều loại hình biểu diễn nghệ thuật.
trình diễn nghệ thuật
biểu diễn văn hóa
biểu diễn
buổi biểu diễn
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
thay đổi hóa học
sự hoàn trả
hoàn tất thủ tục
sớm
cắt xén, cắt ngắn
chấn thương âm thanh
thảo luận tương tác
đào tạo ngôn ngữ