The body has its own defense mechanisms.
Dịch: Cơ thể có cơ chế tự bảo vệ của nó.
A healthy diet helps body defense.
Dịch: Một chế độ ăn uống lành mạnh giúp bảo vệ cơ thể.
bảo vệ thân thể
hệ miễn dịch
bảo vệ
sự bảo vệ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
vở kịch lịch sử
sự phát triển tình cảm xã hội
vùng đất chưa được khám phá
u xơ tử cung
bùng cháy, rực lửa
chăm sóc phòng ngừa
hoàn toàn rảnh tay
góc vuông