The tube covering protects the pipe from corrosion.
Dịch: Vật liệu bọc ống bảo vệ ống khỏi ăn mòn.
He added a new tube covering to insulate the wires.
Dịch: Anh ấy thêm lớp bọc ống mới để cách nhiệt các dây dẫn.
hoạt động bảo vệ hoặc bảo đảm an toàn cho một thứ gì đó hoặc ai đó