I ordered a grilled meat sandwich for lunch.
Dịch: Tôi đã gọi một bánh sandwich thịt nướng cho bữa trưa.
The grilled meat sandwich is very popular in Vietnam.
Dịch: Bánh sandwich thịt nướng rất phổ biến ở Việt Nam.
Can you recommend a place to get a good grilled meat sandwich?
Dịch: Bạn có thể gợi ý một nơi để mua bánh sandwich thịt nướng ngon không?
Sự khác biệt về thần kinh, đặc trưng bởi các cách tư duy, cảm xúc hoặc hành xử không phù hợp hoặc khác biệt so với tiêu chuẩn chung của xã hội.