She wore a bandeau to keep her hair in place.
Dịch: Cô ấy đã đeo một băng đô để giữ tóc gọn gàng.
The model showcased a beautiful bandeau top.
Dịch: Người mẫu đã trình diễn một chiếc áo bandeau xinh đẹp.
băng đô đầu
dải băng
băng đô (số nhiều)
buộc
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
người đồng nghiệp cũ
Quấy rối trên mạng
Chế độ gia trưởng
Học đa giác quan
ràng buộc
Giáo dục đại học tại Việt Nam
hoa oải hương
Hội chứng thần kinh giữa