The store is having a clearance sale this weekend.
Dịch: Cửa hàng đang có chương trình bán clearance vào cuối tuần này.
I found some great deals at the clearance sale.
Dịch: Tôi đã tìm thấy nhiều món hời tại bán clearance.
bán thanh lý
bán giảm giá
sự thanh lý
dọn dẹp
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
nụ cười rạng rỡ
đâm thủng
loài động thực vật sống trong rừng nhiệt đới
tổ chức nhà nước
dịch vụ công trực tuyến
pháp luật và trật tự
Bệnh do virus
cật lực chạy show