The university bestowed upon her an honorary degree.
Dịch: Trường đại học đã ban cho cô ấy một bằng danh dự.
He bestowed a kiss on her forehead.
Dịch: Anh ấy đặt một nụ hôn lên trán cô.
kiểm soát tài chính trong hôn nhân
môn thể dục nhịp điệu, các bài tập thể dục sử dụng trọng lượng cơ thể để nâng cao sức khỏe và sự dẻo dai