She is a renowned plastic surgeon.
Dịch: Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ nổi tiếng.
The plastic surgeon recommended a facelift.
Dịch: Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ khuyên nên phẫu thuật căng da mặt.
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
phẫu thuật
thuộc về phẫu thuật
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
tính tình vui vẻ, hòa nhã
chuyển động chịu áp lực
Biển Thuận An
Động vật nuôi
Chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản
Thực phẩm chiên
Chương trình biểu diễn ngoạn mục
Không khí, hoàn cảnh