She is a renowned plastic surgeon.
Dịch: Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ nổi tiếng.
The plastic surgeon recommended a facelift.
Dịch: Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ khuyên nên phẫu thuật căng da mặt.
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
phẫu thuật
thuộc về phẫu thuật
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
những chi tiết hấp dẫn
như bạn nói
Sự nhận diện công dân
giảm ánh sáng
cư dân Mỹ
mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể
thay thế cho nhau
so sánh nhà