I love listening to vintage music on weekends.
Dịch: Tôi thích nghe nhạc vintage vào cuối tuần.
The vintage music collection at the store is impressive.
Dịch: Bộ sưu tập nhạc vintage tại cửa hàng thật ấn tượng.
âm nhạc cổ điển
nhạc cũ
cổ điển
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
giáo dục ngôn ngữ
bệnh nhẹ
người buôn bán tranh nghệ thuật
Áo sơ mi xanh lá cây
phòng khách thương gia
bừa bộn, lộn xộn
bán hàng trực tiếp
thả hàng tồn kho