I love listening to vintage music on weekends.
Dịch: Tôi thích nghe nhạc vintage vào cuối tuần.
The vintage music collection at the store is impressive.
Dịch: Bộ sưu tập nhạc vintage tại cửa hàng thật ấn tượng.
âm nhạc cổ điển
nhạc cũ
cổ điển
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
đường tinh luyện
ưu tiên phát triển
quan điểm nghệ thuật
Vận chuyển học sinh
ghi chú
đám đông lớn
(từ lóng) người hâm mộ cuồng nhiệt, fan cuồng
Salad trái tim dừa với tôm và thịt