He is the French representative in the meeting.
Dịch: Ông ấy là đại diện Pháp trong cuộc họp.
The French representative expressed his opinion.
Dịch: Đại diện Pháp bày tỏ ý kiến của mình.
phái đoàn Pháp
đại sứ Pháp
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Cơ quan kiểm soát bệnh tật
Kiểm soát biên giới
nhang, hương
tầm nhìn cộng đồng
lục địa Nam Mỹ
cơ bắp bò
váy mỏng tang
màn hình hiển thị