They are quite well-off.
Dịch: Họ khá là giàu có.
Her family is very well-off.
Dịch: Gia đình cô ấy rất giàu có.
Giàu có
Giàu có, thịnh vượng
Thịnh vượng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
lùi lại, thoái lui
Cứ ngỡ dạy con bản lĩnh
lao lên sân khấu
người ngoài hành tinh
Cuộc xung đột của người Việt
yếu ớt, mờ nhạt
Thành phần thực vật
trở nên già, quá trình lão hóa