She has a voluptuous figure that attracts everyone.
Dịch: Cô ấy có một thân hình quyến rũ thu hút mọi người.
The actress is famous for her voluptuous figure.
Dịch: Nữ diễn viên nổi tiếng với thân hình quyến rũ.
thân hình đường cong
thân hình gợi cảm
quyến rũ
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
dẫn lưu bạch huyết
Cá kim
cây phong lữ
lợi ích
mở rộng
Thiết kế xoắn ốc
chức năng định vị
tình huống khó xử