I love listening to vintage music on weekends.
Dịch: Tôi thích nghe nhạc vintage vào cuối tuần.
The vintage music collection at the store is impressive.
Dịch: Bộ sưu tập nhạc vintage tại cửa hàng thật ấn tượng.
âm nhạc cổ điển
nhạc cũ
cổ điển
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
vỡ cái đẹp như quả bóng bay bị bơm quá căng
kỷ niệm
sự trang trí
mức cao nhất
sự hồi sinh
bàn thờ gia tiên
sự thiệt hại, tổn thất
lực mạnh