I love listening to vintage music on weekends.
Dịch: Tôi thích nghe nhạc vintage vào cuối tuần.
The vintage music collection at the store is impressive.
Dịch: Bộ sưu tập nhạc vintage tại cửa hàng thật ấn tượng.
âm nhạc cổ điển
nhạc cũ
cổ điển
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
học tập tự chủ
người trả lời, người tham gia khảo sát
axit linolenic
máy khoan nền móng
bệnh mạch máu não
cậu ấm
máy lọc không khí
tránh vật cản