The vice-chancellor announced a new scholarship program.
Dịch: Phó hiệu trưởng đã công bố một chương trình học bổng mới.
She was appointed as the vice-chancellor of the university.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm phó hiệu trưởng của trường đại học.
phó hiệu trưởng
hiệu trưởng
quản lý
02/01/2026
/ˈlɪvər/
mạng lưới truyền dữ liệu
Phẫu thuật mạch máu
đặt bên cạnh
men dưới lớp tráng
vợ tôi
chi phí trên mỗi đơn vị
có tính chất phá hoại
phí phải trả