I love to eat vegetable greens in my salad.
Dịch: Tôi thích ăn rau xanh trong món salad.
Vegetable greens are an important part of a healthy diet.
Dịch: Rau xanh là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.
rau lá
rau củ xanh
rau củ
xanh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
găng tay làm việc
cuộc họp giáo viên
Hàn Quốc (Korea)
Bảo vệ thành công
bãi lưu tạm
cảm thấy thoải mái
giàn giáo
kết quả bầu cử