The hotel has an upscale modern design.
Dịch: Khách sạn có thiết kế hiện đại cao cấp.
They live in an upscale modern apartment.
Dịch: Họ sống trong một căn hộ hiện đại cao cấp.
hiện đại xa hoa
hiện đại cao cấp
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
nằm gục chịu đòn
tỷ lệ hỗ trợ tài chính
lắng nghe chú ý
Thủ đoạn tinh vi
rủi ro cao về thuế
Ngắt dòng
cà phê espresso với sữa
Bộ nội thất hoàn chỉnh