She bought a new undergarment for the party.
Dịch: Cô ấy đã mua một bộ đồ lót mới cho bữa tiệc.
It's important to wear a comfortable undergarment.
Dịch: Thật quan trọng khi mặc đồ lót thoải mái.
quần áo lót
đồ lót nữ
đồ lót
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Sự lão hóa, sự già đi
Chuyên viên quản lý tồn kho
Thẻ dự thi bị mất
người xác minh
ứng dụng phần mềm
gợi lại ký ức
Chăm sóc sau sinh
Pha sáng