She seemed unapproachable at the party.
Dịch: Cô ấy có vẻ khó tiếp cận tại bữa tiệc.
His unapproachable demeanor made people shy away from him.
Dịch: Thái độ khó tiếp cận của anh ấy khiến mọi người ngại tiếp xúc.
xa cách
hờ hững
cách tiếp cận
tiếp cận
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
sóng spin
Giấy chứng nhận định giá
xuất thân trâm anh
cần điều khiển
Luận tội, tố cáo
bắt nguồn từ
trạm mưa lớn
Chấn thương cột sống