The tsunami caused widespread destruction in the coastal areas.
Dịch: Cơn sóng thần đã gây ra sự tàn phá rộng rãi ở các khu vực ven biển.
Residents were warned to evacuate before the tsunami hit.
Dịch: Người dân đã được cảnh báo di tản trước khi cơn sóng thần ập đến.
Scientists study tsunamis to better predict their impact.
Dịch: Các nhà khoa học nghiên cứu sóng thần để dự đoán tốt hơn tác động của chúng.
đua thuyền kayak hoặc thuyền đua trên sông hoặc hồ trong môn thể thao thể thao dưới nước