He went to a training school to learn a trade.
Dịch: Anh ấy đã đến một trường đào tạo để học một nghề.
The training school offers courses in various fields.
Dịch: Trường đào tạo cung cấp các khóa học trong nhiều lĩnh vực.
trường dạy nghề
trường nghề
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Dữ liệu huấn luyện AI
tái tạo bề mặt da
tăng cường trao đổi khoa học
màn hình điện tử
Nhân bánh
nhìn, thấy
đoạt danh hiệu lớn
thú tội