I need to check my training schedule for the week.
Dịch: Tôi cần kiểm tra lịch tập luyện của mình trong tuần.
The training schedule was updated to include additional sessions.
Dịch: Lịch tập luyện đã được cập nhật để bao gồm các buổi thêm.
kế hoạch tập luyện
lịch trình tập thể dục
huấn luyện viên
đào tạo
02/01/2026
/ˈlɪvər/
ngày hiện tại
giá trị vàng
nhiễm trùng miệng
non côi
Bước ngoặt cuộc đời
quá trình học tập
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Phong trào quần chúng