He has torn pants.
Dịch: Anh ta bị rách quần.
These are torn pants.
Dịch: Đây là cái quần bị rách.
quần bị xé
quần tả tơi
xé rách
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
nghiên cứu sinh học ứng dụng
trao đổi tù binh
sự hấp dẫn
Hợp đồng giá cố định
cho vay ngang hàng
đường nét thẩm mỹ cổ trang
nghệ thuật văn hóa
sự kiện đồng thời