The theater performance was stunning.
Dịch: Buổi biểu diễn kịch thật ấn tượng.
She enjoys attending theater performances regularly.
Dịch: Cô ấy thích tham gia các buổi biểu diễn kịch thường xuyên.
vở kịch
buổi biểu diễn
nhà hát
biểu diễn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
dột nước
Sự làm sáng, sự tươi sáng
mưa phùn nhẹ
mảnh ghép mạch máu
giữ tập trung
Thảm họa cháy tháp Grenfell
Ủy ban nhân dân quận/huyện
mạnh mẽ, quyền lực