Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "thành phố"

noun
Baguio
/ˈbæɡioʊ/

Baguio (Tên một thành phố ở Philippines)

noun
beach city
/biːtʃ ˈsɪti/

thành phố biển

verb
travel around the city
/ˈtrævl əˈraʊnd ðə ˈsɪti/

Du lịch vòng quanh thành phố

verb
explore the city
/ɪkˈsplɔːr ðə ˈsɪti/

khám phá thành phố

noun
Rancho Mirage
/ˌræntʃoʊ məˈrɑːʒ/

Rancho Mirage (tên một thành phố ở California, Hoa Kỳ)

noun
Palm Desert
/pɑːm ˈdɛzərt/

Palm Desert (tên một thành phố ở California, Hoa Kỳ)

noun
border city
/ˈbɔːrdər ˈsɪti/

thành phố biên giới

noun
tourism city
/ˈtʊərɪzəm ˈsɪti/

thành phố du lịch

noun
San Diego
/ˌsæn diˈeɪɡoʊ/

San Diego (tên một thành phố ở California, Hoa Kỳ)

noun
city car
/ˈsɪti kɑːr/

xe hơi thành phố (loại xe nhỏ, thường được thiết kế để di chuyển trong thành phố)

noun
downtown area
/ˈdaʊnˌtaʊn ˈɛriə/

Khu vực trung tâm thành phố

noun
City guide app
/ˈsɪti ɡaɪd æp/

Ứng dụng hướng dẫn du lịch thành phố

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

11/01/2026

military arms

/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/

vũ khí quân sự, vũ khí dùng trong chiến tranh hoặc quân đội

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY