She bought new tennis apparel for the tournament.
Dịch: Cô ấy đã mua quần áo tennis mới cho giải đấu.
The store has a wide selection of tennis apparel.
Dịch: Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần áo tennis.
quần áo tennis
trang phục tennis
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
làm nên những điều vĩ đại
hạn chế tài chính
làm nản lòng, làm sợ hãi
khuyết điểm
Biên đạo múa chuyên nghiệp
Liệu pháp giấc ngủ
chuyên chế
tổ tiên