She bought new tennis apparel for the tournament.
Dịch: Cô ấy đã mua quần áo tennis mới cho giải đấu.
The store has a wide selection of tennis apparel.
Dịch: Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần áo tennis.
quần áo tennis
trang phục tennis
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
bữa ăn mang đi
Nhiều nhiệm vụ khác nhau
Tư duy toàn cầu
Hỗ trợ khẩn cấp
Đàn lũ lượt, sự tụ tập đông đúc
tính tự phát
Bệnh dạ dày
bọ cánh cứng lăn