His successors continued his policy.
Dịch: Những người kế nhiệm ông tiếp tục chính sách của ông.
The company is looking for successors to the retiring CEO.
Dịch: Công ty đang tìm kiếm những người kế nhiệm vị CEO sắp nghỉ hưu.
người thừa kế
người thừa hưởng
người kế nhiệm
kế nhiệm, thành công
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Sinh viên Việt Nam
sức mạnh nhận thức
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thái Lan
niềm vui sướng, sự vui thích
BLINKS trên toàn thế giới
yếu tố thời trang
thuật ngữ ngành
dòng họ mẹ