The starlike decorations illuminated the night sky.
Dịch: Những trang trí giống sao đã chiếu sáng bầu trời đêm.
Her eyes had a starlike sparkle.
Dịch: Đôi mắt của cô ấy có ánh sáng giống sao.
hình sao
thuộc về sao
tính giống sao
giống như sao
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Cảm giác bị lừa
Quản lý kỹ thuật
giá trị âm nhạc
hẹ
sự chấp nhận bản thân
bọt biển biển
mô hình gia đình
Phòng họp