The sprinkler system keeps the lawn green.
Dịch: Hệ thống phun nước giữ cho bãi cỏ luôn xanh.
We installed a new sprinkler system for the garden.
Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống phun nước mới cho vườn.
hệ thống tưới tiêu
hệ thống phân phối nước
béc phun
phun
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bệnh thần kinh
Chiều chuộng, nuông chiều
phơi quần áo
thuộc kỷ luật
Món đồ gắn bó
công nghệ công nghiệp
đem lại sự yên tâm
dễ vỡ, mong manh