The soundtrack album for the movie won several awards.
Dịch: Album nhạc phim cho bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng.
I love listening to the soundtrack album while working.
Dịch: Tôi thích nghe album nhạc phim khi làm việc.
nhạc phim
nhạc nền phim
nhạc nền
sáng tác
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
vốn cổ phần
thú săn mồi
máy đóng dấu
kỹ thuật bảo tồn mật ong
Sự phát triển của não bộ
Học tập hiệu quả
Người dọn dẹp, người bảo trì
Im lặng là vàng