The soundtrack album for the movie won several awards.
Dịch: Album nhạc phim cho bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng.
I love listening to the soundtrack album while working.
Dịch: Tôi thích nghe album nhạc phim khi làm việc.
Việc nhập học theo quy định chính thức của trường hoặc tổ chức, thường dựa trên tiêu chuẩn hoặc lịch trình cố định.