The social initiative aims to provide education for underprivileged children.
Dịch: Sáng kiến xã hội nhằm cung cấp giáo dục cho trẻ em thiệt thòi.
Many social initiatives focus on improving public health.
Dịch: Nhiều sáng kiến xã hội tập trung vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Ẩn dụ thay thế, phương thức sử dụng tên gọi của một đối tượng để đề cập đến một đối tượng khác có mối liên hệ gần gũi hoặc liên quan đến nó trong ngữ cảnh.