Reaching this significant target will ensure our success.
Dịch: Đạt được mục tiêu quan trọng này sẽ đảm bảo thành công của chúng ta.
The company has set a significant target for reducing carbon emissions.
Dịch: Công ty đã đặt ra một mục tiêu quan trọng để giảm lượng khí thải carbon.
vùng cửa sông, nơi sông đổ ra biển hoặc hồ lớn, hình thành một vùng đất trũng và phong phú sinh thái