Music provides a rich sensory experience.
Dịch: Âm nhạc mang lại một trải nghiệm giác quan phong phú.
The spa offers a relaxing sensory experience.
Dịch: Spa mang đến một trải nghiệm giác quan thư giãn.
tri giác cảm quan
cảm giác
thuộc về giác quan
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
người nói, diễn giả
thỏa thuận gia hạn
bóng bàn
ý thức giao thông
biến thiên nhiệt
cụm từ chỉ thời gian
cục thương mại
sự từ chối thẳng thừng