The Politburo held a secret meeting.
Dịch: Bộ Chính trị đã tổ chức một cuộc mật nghị.
The two leaders held a private consultation before the official summit.
Dịch: Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc mật nghị trước hội nghị thượng đỉnh chính thức.
cuộc họp bí mật
tham vấn riêng
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
lạc đà Ả Rập
ợ hơi
bữa tiệc chia tay
quá trình hóa học
bảo toàn suất tham dự
chữ hình nêm
nhân viên thu ngân
cái đánh trứng