She is studying scriptwriting at university.
Dịch: Cô ấy đang học viết kịch bản ở trường đại học.
His scriptwriting skills have improved over time.
Dịch: Kỹ năng viết kịch bản của anh ấy đã được cải thiện theo thời gian.
viết kịch bản phim
viết kịch bản sân khấu
kịch bản
viết kịch bản
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Sự thiếu hụt thần kinh
khô ráo quanh năm
trạng thái xung đột
rừng mưa nhiệt đới
tìm thấy
Cư dân mạng bối rối
Điều chỉnh công tác
quần bị rách