I put my savings in a savings box.
Dịch: Tôi để tiền tiết kiệm của tôi vào một cái hòm tiết kiệm.
The savings box is full of coins.
Dịch: Hòm tiết kiệm đầy những đồng xu.
ống heo
hộp đựng tiền
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
nhà văn nữ
người quản lý hộ gia đình
Tận dụng
Nền tảng giao dịch chứng khoán
công tắc
hoa văn vằn ngựa vằn
nhà sang trọng
Phòng khám thú y