The buying price of the property has increased significantly.
Dịch: Giá mua của bất động sản đã tăng đáng kể.
We need to negotiate a better buying price for the products.
Dịch: Chúng ta cần thương lượng một giá mua tốt hơn cho các sản phẩm.
giá mua
giá thành
người mua
mua
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
khí
hiện tượng này
căng cơ
tổ chức buổi hẹn hò đôi
người hay mơ mộng
Người phụ nữ xác nhận giới tính
du thuyền hạng sang
khóa ứng dụng