I love watching romantic comedies on weekends.
Dịch: Tôi thích xem hài kịch lãng mạn vào cuối tuần.
She starred in a popular romantic comedy last year.
Dịch: Cô ấy đã đóng vai trong một bộ hài kịch lãng mạn nổi tiếng năm ngoái.
hài lãng mạn
hài kịch tình yêu
tình yêu
tán tỉnh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Bảng màu cổ điển
vươn lên mỗi ngày
phát lại
tài sản cá nhân
giấy tờ tùy thân quốc gia
Mã nhận diện công ty
hợp đồng xuất khẩu
vật liệu trong suốt