I decided to pursue my passion for music.
Dịch: Tôi quyết định theo đuổi đam mê âm nhạc của mình.
She is pursuing her passion for painting.
Dịch: Cô ấy đang theo đuổi đam mê hội họa của mình.
làm theo đam mê
đuổi theo đam mê
đam mê
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Tài xế xe đầu kéo
chiến lược truyền thông
nhóm máu
Cử nhân Tài chính Ngân hàng
khát vọng tăng trưởng
đi dạo
quyết định cuối cùng
động cơ tăng áp