The two countries agreed to a prisoner swap.
Dịch: Hai nước đã đồng ý trao đổi tù nhân.
The prisoner swap was seen as a positive step towards peace.
Dịch: Việc trao đổi tù nhân được xem là một bước tiến tích cực hướng tới hòa bình.
trao đổi tù binh
đổi tù nhân
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
chương
đồ hiệu sang chảnh
khói
kiếm rapier
nơ đen (trang phục chính thức)
hạn chế
mạng lưới hỗ trợ
lớp chuyên tiếng Trung