They are business partners.
Dịch: Họ là những đối tác kinh doanh.
She is my partner in crime.
Dịch: Cô ấy là bạn đồng hành của tôi.
đối tác
người cộng tác
sự hợp tác
hợp tác
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
cảm thấy phẫn nộ
Trình giám sát máy ảo
Thử tài kiến thức
Phí kiểm dịch thịt
Học sinh tiểu học
làm rỗng, lột sạch (thường là cá hoặc các loại thực phẩm khác)
chuyên ngành xuất nhập khẩu
đảm nhận vai diễn