We rented a paddle boat for the afternoon.
Dịch: Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền chèo cho buổi chiều.
Paddle boats are popular in many lakes and parks.
Dịch: Thuyền chèo rất phổ biến ở nhiều hồ và công viên.
thuyền chèo
xuồng
chèo
chèo thuyền
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
thiết bị giám sát
gợi nhớ, gợi lại
dứt điểm
Lãnh đạo cốt cán
bị thấm nước
Rối loạn chức năng tình dục
động vật chân khớp
sắp xếp