The company launched a new product last week.
Dịch: Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới vào tuần trước.
Customers are excited about the new product line.
Dịch: Khách hàng rất háo hức về dòng sản phẩm mới.
sản phẩm đổi mới
sản phẩm mới nhất
sản phẩm
ra mắt
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
bác sĩ chuyên khoa
không gian chung
phần mềm doanh nghiệp
tổ chức cơ sở
dù nhảy
vòng bán kết
hấp thụ, hút vào bề mặt
Chuyển đổi điện áp