He was summoned to municipal court.
Dịch: Anh ta bị triệu tập đến tòa án thành phố.
The municipal court handles traffic violations.
Dịch: Tòa án thành phố giải quyết các vi phạm giao thông.
tòa án thành phố
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
bị rối, bị rối lại
cuộc sống giản dị
Biển Sundra
sự thông đồng
đồng hồ đo áp suất
màu vàng kim của
đoàn quân đội
Bác sĩ chính (chuyên chăm sóc sức khỏe ban đầu cho bệnh nhân)