I have a monthly savings plan.
Dịch: Tôi có một kế hoạch tiết kiệm hàng tháng.
How much is your monthly savings?
Dịch: Khoản tiết kiệm hàng tháng của bạn là bao nhiêu?
Khoản tiết kiệm hàng tháng
Tiền gửi hàng tháng
Tiết kiệm hàng tháng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
lưỡng cư
dòng chảy ngược
giá trị thương mại
quay trở lại
bảng thông tin
xe tải giao hàng
đề cương khóa học
Khu phức hợp