We rented a minivan for our family vacation.
Dịch: Chúng tôi đã thuê một chiếc xe minivan cho kỳ nghỉ gia đình.
The minivan has plenty of space for luggage.
Dịch: Chiếc xe minivan có nhiều không gian cho hành lý.
xe đa dụng
xe chở người
xe minivan
lái xe
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Phòng trà
xa cách dần
kinh ngạc khi thấy
triển vọng việc làm
hành vi sai trái
hai tháng tuổi
chi nhánh liên kết
tinh thần ổn định