The metal frame provides support for the glass.
Dịch: Khung kim loại tạo sự nâng đỡ cho kính.
The artist used a metal frame to stretch the canvas.
Dịch: Người họa sĩ đã dùng một khung kim loại để căng vải.
khung thép
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Mua sắm thông minh
nhân viên bưu điện
sự lang thang trong tâm trí
kênh trực tuyến
Ăn bám, ăn không ngồi rồi
máy chém
người nộp đơn vay vốn
thiết bị modem