The metal frame provides support for the glass.
Dịch: Khung kim loại tạo sự nâng đỡ cho kính.
The artist used a metal frame to stretch the canvas.
Dịch: Người họa sĩ đã dùng một khung kim loại để căng vải.
khung thép
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
làn gió lạ
xoay sở nợ nần
Nhân viên làm việc bán thời gian
Thị trường tiêu dùng
Hiểm họa, nguy hiểm
sự điều khiển bóng
đậu bắp
Vành đai 3