She is liable for the damages caused by her negligence.
Dịch: Cô ấy chịu trách nhiệm cho thiệt hại do sự cẩu thả của mình.
If you break the contract, you may be liable for penalties.
Dịch: Nếu bạn vi phạm hợp đồng, bạn có thể phải chịu phạt.
chịu trách nhiệm về
có trách nhiệm giải trình về
trách nhiệm
đưa vào trách nhiệm
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
tiền ký quỹ
chất xúc tác sinh học
sự gài bẫy
Loại bia trái cây
hội chứng sau nghỉ lễ
thời gian biểu luân phiên
Khí chất đoan trang
mất khả năng lao động