She bought new intimate wear for her honeymoon.
Dịch: Cô ấy đã mua đồ lót mới cho kỳ nghỉ trăng mật của mình.
Comfortable intimate wear is essential for daily comfort.
Dịch: Đồ lót thoải mái là điều cần thiết để cảm thấy dễ chịu hàng ngày.
đồ lót
đồ nội y
đồ lót cá nhân
thân mật
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Biểu tượng toàn cầu
Kế toán chi phí
tiếp thị kỹ thuật số
đánh giá toàn diện
khóa học nâng cao
sự mắng mỏ
kí ức đắng giá
vẻ đẹp không tì vết