an institutional framework
Dịch: một khuôn khổ cơ cấu tổ chức
institutional care
Dịch: sự chăm sóc của cơ quan, tổ chức
có tổ chức
được thành lập
cơ quan, tổ chức
về mặt cơ cấu tổ chức
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
khả năng ngôn ngữ
tin gây sốc
Thực phẩm văn hóa
sự nhanh chóng
nhà giáo có ảnh hưởng
Sinh tố dừa
sử dụng chung
kẻ móc túi